easter cactus
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Thực vật học):
- Cây xương rồng Nam Mỹ, nở vào mùa xuân, có mấu hình chữ nhật, hoa màu đỏ san hô: Một loài xương rồng thuộc chi Hatiora (trước đây thường được xếp vào chi Schlumbergera), có nguồn gốc từ các khu rừng nhiệt đới ở Brazil. Cây có thân chia thành các đốt (mấu) hình chữ nhật, mép có khía tròn, và thường nở hoa vào mùa xuân xung quanh thời gian Lễ Phục sinh, với những bông hoa hình ống màu đỏ san hô, hồng hoặc đôi khi là trắng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My Easter cactus is starting to bloom with beautiful coral flowers. (Cây xương rồng Phục sinh của tôi đang bắt đầu nở hoa với những bông hoa màu đỏ san hô tuyệt đẹp.)
- Unlike the Christmas cactus, the Easter cactus has more rectangular stem segments. (Không giống như xương rồng Giáng sinh, cây xương rồng Phục sinh có các đốt thân hình chữ nhật hơn.)
- To care for an Easter cactus, you should provide it with bright, indirect light. (Để chăm sóc một cây xương rồng Phục sinh, bạn nên cung cấp cho nó ánh sáng gián tiếp, sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Easter cactus" trong bối cảnh thực vật học: Thường được dùng để phân biệt với các loài xương rồng nở hoa theo mùa khác trong cùng họ, như "Christmas cactus" (xương rồng Giáng sinh) và "Thanksgiving cactus" (xương rồng Lễ Tạ ơn), dựa trên hình dạng đốt thân và thời điểm nở hoa.
- Botanists note that the Easter cactus (Hatiora gaertneri) has a distinct flowering period and stem morphology. (Các nhà thực vật học lưu ý rằng cây xương rồng Phục sinh có thời kỳ ra hoa và hình thái thân khác biệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Hatiora gaertneri (n): Tên khoa học chính thức của cây xương rồng Phục sinh.
- Spring cactus (n): Tên gọi khác dựa theo mùa nở hoa, có nghĩa là "xương rồng mùa xuân".
- Rhipsalidopsis gaertneri (n): Tên khoa học cũ, đôi khi vẫn được sử dụng.
- Holiday cactus (n): Tên gọi chung cho nhóm các loài xương rồng nở hoa vào các ngày lễ, bao gồm cả Easter cactus.
Từ đồng nghĩa
- Spring-blooming cactus: Xương rồng nở hoa mùa xuân.
- Coral cactus (trong một số ngữ cảnh): Xương rồng san hô (ám chỉ màu hoa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho danh từ chỉ tên một loài thực vật cụ thể này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ này.)
Noun
- (thực vật học) cây xương rồng Nam Mỹ, nở vào mùa xuân, có mấu hình chữ nhật, hoa màu đỏ san hô